Trang chủNHM • FRA
add
Marchex Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 €
Mức chênh lệch một ngày
1,29 € - 1,32 €
Phạm vi một năm
1,09 € - 1,81 €
Giá trị vốn hóa thị trường
69,26 Tr USD
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,85 Tr | -9,01% |
Chi phí hoạt động | 7,66 Tr | -16,04% |
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | -21,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,36 | -33,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | -33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -330,00 N | 59,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,94 Tr | -22,13% |
Tổng tài sản | 39,68 Tr | -8,15% |
Tổng nợ | 9,60 Tr | -9,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | -21,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 121,00 N | -86,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -428,00 N | -159,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,00 N | -242,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -379,00 N | -155,01% |
Dòng tiền tự do | 1,13 Tr | -16,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
139