Trang chủNHPAP • NASDAQ
add
National Healthcare 7 375 Pref Shs Series A
Giá đóng cửa hôm trước
18,82 $
Mức chênh lệch một ngày
18,87 $ - 19,24 $
Phạm vi một năm
11,75 $ - 19,70 $
Số lượng trung bình
7,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,48 Tr | -3,72% |
Chi phí hoạt động | 23,63 Tr | -12,11% |
Thu nhập ròng | -22,70 Tr | -33,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,87 | -38,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,33 Tr | -16,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,19 Tr | 42,42% |
Tổng tài sản | 1,71 T | -12,04% |
Tổng nợ | 1,11 T | -11,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 604,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,70 Tr | -33,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,96 Tr | 54,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,33 Tr | -161,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -712,00 N | 96,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,92 Tr | 154,69% |
Dòng tiền tự do | 16,42 Tr | 310,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
31