Trang chủNISA • TLV
add
Nissan Medical Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
877,60 ILA
Mức chênh lệch một ngày
888,80 ILA - 888,80 ILA
Phạm vi một năm
846,00 ILA - 1.217,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
80,73 Tr ILS
Số lượng trung bình
920,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
23,29%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,73 Tr | 8,09% |
Chi phí hoạt động | 12,28 Tr | -25,43% |
Thu nhập ròng | 414,00 N | 111,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,28 | 110,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,98 Tr | 246,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,70 Tr | 2,37% |
Tổng tài sản | 614,21 Tr | -13,23% |
Tổng nợ | 307,10 Tr | -13,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 414,00 N | 111,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,27 Tr | 565,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,21 Tr | -204,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,53 Tr | -3.204,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,77 Tr | -28,99% |
Dòng tiền tự do | 6,33 Tr | 173,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
406