Trang chủNKTR • NASDAQ
add
Nektar Therapeutics
75,71 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
75,71 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 17:40:13 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
71,95 $
Mức chênh lệch một ngày
72,11 $ - 78,81 $
Phạm vi một năm
6,48 $ - 78,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,17 T USD
Số lượng trung bình
973,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,81 Tr | -25,25% |
Chi phí hoạt động | 40,90 Tr | -10,86% |
Thu nhập ròng | -36,08 Tr | -596,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -165,45 | -764,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,29 | 42,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,90 Tr | 22,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,75 Tr | -3,71% |
Tổng tài sản | 280,41 Tr | -7,72% |
Tổng nợ | 190,57 Tr | -21,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,08 Tr | -596,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,96 Tr | -40,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 372,00 N | -99,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,67 Tr | 46.491,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,92 Tr | -283,24% |
Dòng tiền tự do | -36,85 Tr | -358,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
63