Trang chủNKTX • NASDAQ
add
Nkarta Inc
2,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,32 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,19 $
Mức chênh lệch một ngày
2,13 $ - 2,33 $
Phạm vi một năm
1,42 $ - 2,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
165,39 Tr USD
Số lượng trung bình
699,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 30,59 Tr | -1,07% |
Thu nhập ròng | -27,41 Tr | -5,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,37 | -5,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,34 Tr | 1,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 276,28 Tr | 3,34% |
Tổng tài sản | 404,21 Tr | -19,35% |
Tổng nợ | 91,88 Tr | -1,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 312,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,41 Tr | -5,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,65 Tr | 12,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,10 Tr | 124,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,00 N | -65,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,48 Tr | 29,59% |
Dòng tiền tự do | -12,05 Tr | 24,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
108