Trang chủNKW.H • CVE
add
Oceanic Wind Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 152,52 N | 22,13% |
Thu nhập ròng | -115,11 N | -109,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 482,23 N | 19,35% |
Tổng tài sản | 1,29 Tr | -25,37% |
Tổng nợ | 467,20 N | -11,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 820,81 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -115,11 N | -109,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -195,75 N | 67,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -195,75 N | -150,12% |
Dòng tiền tự do | -274,49 N | 51,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trụ sở chính
Trang web