Trang chủNMP • NASDAQ
add
NMP Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,16 $
Phạm vi một năm
9,90 $ - 10,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,25 Tr USD
Số lượng trung bình
9,65 N
Tỷ số P/E
55,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 180,42 N | — |
Thu nhập ròng | 940,18 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 353,25 N | — |
Tổng tài sản | 117,80 Tr | — |
Tổng nợ | 117,01 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 786,29 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 203,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -66,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 940,18 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -91,24 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,66 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,58 N | — |
Dòng tiền tự do | -19,79 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Nhân viên
2