Trang chủNMREF • OTCMKTS
add
Namibia Critical Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
32,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 98,77 N | -59,89% |
Thu nhập ròng | -70,79 N | 66,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -98,77 N | 32,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 Tr | -7,97% |
Tổng tài sản | 25,19 Tr | -1,00% |
Tổng nợ | 459,60 N | -48,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,79 N | 66,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -392,29 N | -563,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,59 N | 676,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 576,43 N | 30,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 239,80 N | -56,14% |
Dòng tiền tự do | -314,24 N | -285,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4