Trang chủNMT • ASX
add
Neometals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,051 $
Mức chênh lệch một ngày
0,048 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
726,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,85 Tr | -24,59% |
Thu nhập ròng | -234,53 N | 95,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,83 Tr | 24,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,24 Tr | -42,71% |
Tổng tài sản | 26,96 Tr | -36,85% |
Tổng nợ | 8,74 Tr | 35,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 770,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -234,53 N | 95,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,20 Tr | 30,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,27 Tr | 289,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,23 N | -101,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 968,62 N | 32,44% |
Dòng tiền tự do | -2,90 Tr | -13,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
6