Trang chủNNG • ASX
add
NEXION Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,24 Tr AUD
Tỷ số P/E
0,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,68 N | — |
Chi phí hoạt động | 220,24 N | -41,34% |
Thu nhập ròng | 3,15 Tr | 1.358,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,98 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -208,27 N | 39,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,72 N | -82,28% |
Tổng tài sản | 3,01 Tr | 196,75% |
Tổng nợ | 822,50 N | -82,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,15 Tr | 1.358,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -165,80 N | 11,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 71,94 N | 111,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 108,63 N | -52,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,77 N | -79,85% |
Dòng tiền tự do | -167,01 N | 25,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web