Trang chủNOBA • STO
add
NOBA Bank Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
81,41 kr
Mức chênh lệch một ngày
83,15 kr - 84,82 kr
Phạm vi một năm
75,69 kr - 126,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
41,02 T SEK
Số lượng trung bình
767,82 N
Tỷ số P/E
12,03
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | 29,13% |
Chi phí hoạt động | 724,00 Tr | 68,76% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | 61,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,28 | 25,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,92 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | -83,29% |
Tổng tài sản | 162,91 T | 2,37% |
Tổng nợ | 136,66 T | 0,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | 61,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 340,00 Tr | -88,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,00 Tr | 10,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 T | -125,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -981,00 Tr | -112,83% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
700