Trang chủNOFR • TLV
add
OY Nofar Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.990,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
14.370,00 ILA - 15.230,00 ILA
Phạm vi một năm
7.803,00 ILA - 18.090,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
5,52 T ILS
Số lượng trung bình
68,91 N
Tỷ số P/E
61,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,08 Tr | -27,81% |
Chi phí hoạt động | 70,79 Tr | 222,93% |
Thu nhập ròng | 177,34 Tr | 1.261,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 402,37 | 1.786,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -78,41 Tr | -406,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 618,74 Tr | 50,86% |
Tổng tài sản | 6,48 T | 4,00% |
Tổng nợ | 4,60 T | 20,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,34 Tr | 1.261,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -98,21 Tr | -385,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -387,91 Tr | -524,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 315,34 Tr | 363,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -173,57 Tr | 14,40% |
Dòng tiền tự do | -726,15 Tr | -529,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
364