Trang chủNORB-B • STO
add
Nordisk Bergteknik AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
11,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
11,25 kr - 11,45 kr
Phạm vi một năm
9,72 kr - 16,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
649,65 Tr SEK
Số lượng trung bình
26,75 N
Tỷ số P/E
22,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 911,40 Tr | 1,63% |
Chi phí hoạt động | 202,10 Tr | -11,13% |
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 213,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,27 | 208,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,40 Tr | 26,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,30 Tr | -36,29% |
Tổng tài sản | 3,40 T | -0,30% |
Tổng nợ | 2,18 T | -0,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 213,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 175,10 Tr | 0,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,80 Tr | 19,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,90 Tr | -188,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,90 Tr | -52,66% |
Dòng tiền tự do | 145,81 Tr | 23,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
1.130