Trang chủNORRH • HEL
add
Norrhydro Group Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 €
Mức chênh lệch một ngày
1,20 € - 1,22 €
Phạm vi một năm
1,11 € - 1,59 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,41 Tr EUR
Số lượng trung bình
10,78 N
Tỷ số P/E
59,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,91 Tr | 24,34% |
Chi phí hoạt động | 3,35 Tr | 15,91% |
Thu nhập ròng | 112,58 N | 125,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,63 | 120,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 525,48 N | 783,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 283,68 N | -50,11% |
Tổng tài sản | 23,65 Tr | -1,28% |
Tổng nợ | 15,48 Tr | -3,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,58 N | 125,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 331,60 N | 441,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,89 N | 61,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -538,67 N | -403,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -298,95 N | -87,62% |
Dòng tiền tự do | 296,32 N | 180,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
133