Trang chủNOVAMSC • KLSE
add
Nova MSC Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,045 RM - 0,045 RM
Phạm vi một năm
0,040 RM - 0,085 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
96,90 Tr MYR
Số lượng trung bình
672,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,47 Tr | -39,32% |
Chi phí hoạt động | 4,94 Tr | 60,81% |
Thu nhập ròng | -4,57 Tr | -2.515,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,54 | -635,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,99 Tr | -852,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,78 Tr | 663,26% |
Tổng tài sản | 64,35 Tr | 19,81% |
Tổng nợ | 19,75 Tr | -7,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,57 Tr | -2.515,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -856,00 N | 79,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -979,00 N | 10,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 Tr | -158,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,08 Tr | 10,13% |
Dòng tiền tự do | -2,03 Tr | 74,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
103