Trang chủNOX • ASX
add
Noxopharm Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
73,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 865,44 N | 49,71% |
Chi phí hoạt động | 694,72 N | -25,49% |
Thu nhập ròng | -920,72 N | -49,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -106,39 | 0,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -643,76 N | 42,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,40 N | -97,81% |
Tổng tài sản | 4,75 Tr | -13,13% |
Tổng nợ | 5,88 Tr | 414,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 292,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -920,72 N | -49,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 Tr | -114,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 625,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -731,39 N | -14,46% |
Dòng tiền tự do | -558,62 N | 23,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.000