Trang chủNPK • TSE
add
Verde Agritech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,11 $
Phạm vi một năm
0,44 $ - 2,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
259,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 Tr | 6,65% |
Chi phí hoạt động | 3,81 Tr | 2,23% |
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | -19,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -109,64 | -11,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,02 Tr | 11,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,98 Tr | -14,13% |
Tổng tài sản | 70,48 Tr | -2,13% |
Tổng nợ | 49,70 Tr | 19,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | -19,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -880,00 N | -311,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 174,00 N | 188,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,00 N | -107,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,44 Tr | -8.976,00% |
Dòng tiền tự do | 643,00 N | -63,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
135