Trang chủNPM • ASX
add
Newpeak Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,016 $ - 0,017 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,034 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
603,20 N
Tỷ số P/E
0,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 568,73 N | 21,04% |
Thu nhập ròng | 4,90 Tr | 848,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -545,79 N | -20,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,51 Tr | 2.813,46% |
Tổng tài sản | 12,83 Tr | 180,86% |
Tổng nợ | 368,94 N | -43,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 329,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,90 Tr | 848,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -821,39 N | -148,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,11 Tr | 20.436,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,00 N | -120,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 Tr | 4.804,54% |
Dòng tiền tự do | -773,88 N | -154,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web