Trang chủNREST • STO
add
Nordrest Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
306,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
307,00 kr - 321,00 kr
Phạm vi một năm
125,40 kr - 322,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 T SEK
Số lượng trung bình
19,63 N
Tỷ số P/E
20,30
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 836,49 Tr | 52,32% |
Chi phí hoạt động | 136,27 Tr | 26,85% |
Thu nhập ròng | 81,07 Tr | 137,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,69 | 56,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,25 | 134,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,96 Tr | 94,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,25 Tr | -15,04% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 58,66% |
Tổng nợ | 669,88 Tr | 30,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 373,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 68,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,07 Tr | 137,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,41 Tr | -6,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,02 Tr | -92,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,71 Tr | -90,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,68 Tr | -58,22% |
Dòng tiền tự do | 75,48 Tr | -25,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
939