Trang chủNSB • ASX
add
Neuroscientific Biopharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,099 $
Mức chênh lệch một ngày
0,096 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,034 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
193,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,95 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | 353,66% |
Thu nhập ròng | -849,71 N | -362,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -534,56 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -597,26 N | -188,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,36 Tr | 41,48% |
Tổng tài sản | 16,66 Tr | 232,64% |
Tổng nợ | 207,86 N | 699,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 332,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -849,71 N | -362,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -454,20 N | -97,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,62 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,08 Tr | -1.236,52% |
Dòng tiền tự do | -158,67 N | -30,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web