Trang chủNSM • ASX
add
North Stawell Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Mức chênh lệch một ngày
0,027 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
88,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 358,16 N | 55,67% |
Thu nhập ròng | -343,97 N | -82,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -357,57 N | -62,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 Tr | 58,76% |
Tổng tài sản | 15,52 Tr | 14,42% |
Tổng nợ | 211,63 N | 35,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -343,97 N | -82,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -347,78 N | -56,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -292,88 N | -287,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 921,67 N | 61,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 281,02 N | 3,23% |
Dòng tiền tự do | -515,11 N | -96,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web