Trang chủNSTR • TLV
add
Norstar Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
815,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
827,70 ILA - 859,80 ILA
Phạm vi một năm
652,50 ILA - 1.248,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
516,57 Tr ILS
Số lượng trung bình
201,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 540,00 Tr | -13,60% |
Chi phí hoạt động | 214,00 Tr | 314,00% |
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | 182,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,30 | 196,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,00 Tr | -79,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 808,00 Tr | -60,08% |
Tổng tài sản | 33,29 T | -7,70% |
Tổng nợ | 24,60 T | -7,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | 182,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 211,00 Tr | -24,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 139,00 Tr | -81,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -282,00 Tr | -443,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,00 Tr | -97,25% |
Dòng tiền tự do | -3,03 T | -286,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
156