Trang chủNTH • BME
add
Naturhouse Health SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,52 €
Mức chênh lệch một ngày
2,51 € - 2,54 €
Phạm vi một năm
1,65 € - 2,82 €
Giá trị vốn hóa thị trường
147,08 Tr EUR
Số lượng trung bình
42,61 N
Tỷ số P/E
14,91
Tỷ lệ cổ tức
13,94%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,63 Tr | -0,84% |
Chi phí hoạt động | 5,01 Tr | -2,77% |
Thu nhập ròng | 1,95 Tr | -3,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,36 | -2,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,00 Tr | 18,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,58 Tr | -34,31% |
Tổng tài sản | 33,43 Tr | -21,51% |
Tổng nợ | 15,68 Tr | 43,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,95 Tr | -3,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,09 Tr | 13,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,50 N | -99,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,56 Tr | -44,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,48 Tr | -84,39% |
Dòng tiền tự do | 1,72 Tr | -5,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
163