Trang chủNTIC • NASDAQ
add
Northern Technologies International Corporation Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
8,10 $
Mức chênh lệch một ngày
7,89 $ - 8,15 $
Phạm vi một năm
6,75 $ - 10,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
75,18 Tr USD
Số lượng trung bình
5,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,31 Tr | 9,23% |
Chi phí hoạt động | 8,67 Tr | 5,94% |
Thu nhập ròng | 237,82 N | -57,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,02 | -61,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -42,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,55 N | -50,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,39 Tr | 14,72% |
Tổng tài sản | 104,03 Tr | 10,63% |
Tổng nợ | 27,35 Tr | 38,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 237,82 N | -57,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 341,91 N | -85,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -821,62 N | 34,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -383,75 N | 2,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -860,71 N | -239,35% |
Dòng tiền tự do | 27,68 N | -98,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
271