Trang chủNTM • ASX
add
NT Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,63 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 559,47 N | 45,07% |
Thu nhập ròng | -4,54 N | 99,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -542,39 N | -47,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 Tr | — |
Tổng tài sản | 4,57 Tr | -48,39% |
Tổng nợ | 792,81 N | -62,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,54 N | 99,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -650,49 N | -1.168,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 988,60 N | 770,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -306,78 N | -266,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,34 N | 314,08% |
Dòng tiền tự do | -478,59 N | -25,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
10