Trang chủNTSK • NASDAQ
add
Netskope Inc
8,37 $
Sau giờ giao dịch:(0,36%)+0,030
8,40 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:51:45 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,49 $
Mức chênh lệch một ngày
8,35 $ - 8,78 $
Phạm vi một năm
7,67 $ - 27,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T USD
Số lượng trung bình
4,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,33 Tr | 32,22% |
Chi phí hoạt động | 257,56 Tr | 83,31% |
Thu nhập ròng | -56,77 Tr | 26,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,92 | 44,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -104,18 Tr | -204,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 369,49% |
Tổng tài sản | 1,77 T | 106,44% |
Tổng nợ | 1,58 T | 17,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -56,77 Tr | 26,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,12 Tr | 196,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -530,01 Tr | -1.341,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,97 Tr | -115,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -513,86 Tr | -2.772,31% |
Dòng tiền tự do | 63,46 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.910