Trang chủNUAI • NASDAQ
add
New Era Energy & Digital Inc
4,30 $
Sau giờ giao dịch:(0,70%)-0,030
4,27 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:57:26 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,06 $
Mức chênh lệch một ngày
3,99 $ - 4,54 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 9,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
244,13 Tr USD
Số lượng trung bình
3,24 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,42 N | 28,62% |
Chi phí hoạt động | 4,49 Tr | -49,14% |
Thu nhập ròng | -16,88 Tr | -56,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,86 N | -21,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,06 Tr | 52,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 Tr | 14,14% |
Tổng tài sản | 14,14 Tr | 53,95% |
Tổng nợ | 16,75 Tr | 49,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -81,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -153,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,88 Tr | -56,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,52 Tr | -51,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,22 Tr | -1.316,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,22 Tr | -235,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,96 Tr | -2.111,15% |
Dòng tiền tự do | -5,67 Tr | -436,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5