Trang chủNUHCM • IST
add
Nuh Cimento Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
253,25 ₺
Mức chênh lệch một ngày
251,50 ₺ - 265,50 ₺
Phạm vi một năm
198,00 ₺ - 353,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
37,85 T TRY
Số lượng trung bình
487,24 N
Tỷ số P/E
50,72
Tỷ lệ cổ tức
8,93%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,94 T | 10,62% |
Chi phí hoạt động | 573,07 Tr | 39,29% |
Thu nhập ròng | 156,35 Tr | -85,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,17 | -87,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | -5,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 80,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,90 T | -11,82% |
Tổng tài sản | 28,61 T | -9,87% |
Tổng nợ | 4,16 T | -33,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,35 Tr | -85,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 304,41 Tr | 196,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -342,75 Tr | 58,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 325,33 Tr | -68,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,49 Tr | 66,84% |
Dòng tiền tự do | 156,01 Tr | -46,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
1.497