Trang chủNVA • ASX
add
Nova Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,67 $ - 0,73 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 1,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
305,60 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,00 | — |
Chi phí hoạt động | 6,97 Tr | 133,52% |
Thu nhập ròng | -5,61 Tr | -483,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,46 Tr | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,83 Tr | -447,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,18 Tr | 1.348,40% |
Tổng tài sản | 185,70 Tr | 54,18% |
Tổng nợ | 30,55 Tr | 128,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 455,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,61 Tr | -483,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,14 Tr | 0,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,64 Tr | 194,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,03 Tr | 516,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,05 Tr | 5.253,53% |
Dòng tiền tự do | -7,65 Tr | -194,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1