Trang chủNVLH • CVE
add
Nevada Lithium Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
47,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 376,07 N | -12,55% |
Thu nhập ròng | -413,08 N | 27,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 522,93 N | -83,18% |
Tổng tài sản | 42,62 Tr | -5,13% |
Tổng nợ | 150,84 N | -69,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 260,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -413,08 N | 27,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -384,73 N | -1,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 215,60 N | 132,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -464,57 N | 26,99% |
Dòng tiền tự do | -3,33 N | 99,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web