Trang chủNVQ • ASX
add
Noviqtech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,017 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,058 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
932,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,22 N | 214,41% |
Chi phí hoạt động | 243,93 N | -11,97% |
Thu nhập ròng | -600,69 N | 3,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,52 N | 69,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,98 N | -94,73% |
Tổng tài sản | 218,14 N | -84,26% |
Tổng nợ | 1,38 Tr | 16,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 280,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -628,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 156,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -600,69 N | 3,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -584,16 N | 0,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 108,27 N | 186,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 488,90 N | -51,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,18 N | -98,30% |
Dòng tiền tự do | -345,90 N | -1,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web