Trang chủNVVE • NASDAQ
add
Nuvve Holding Corp
0,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,017%)-0,00010
0,59 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:22:42 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,58 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,63 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 142,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,09 Tr USD
Số lượng trung bình
652,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 Tr | 9,17% |
Chi phí hoạt động | 3,71 Tr | -40,15% |
Thu nhập ròng | -6,06 Tr | -19,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -310,97 | -9,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,13 Tr | 46,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,47 Tr | 1.371,68% |
Tổng tài sản | 17,39 Tr | 3,54% |
Tổng nợ | 14,86 Tr | -17,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -105,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,06 Tr | -19,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,28 Tr | -22,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 915,16 N | 9.809,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,89 Tr | 133,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,53 Tr | 4.080,58% |
Dòng tiền tự do | -3,45 Tr | -74,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
36