Trang chủNWH • ASX
add
NRW Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
5,45 $
Mức chênh lệch một ngày
5,36 $ - 5,60 $
Phạm vi một năm
2,21 $ - 6,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,47 T AUD
Số lượng trung bình
1,56 Tr
Tỷ số P/E
51,46
Tỷ lệ cổ tức
3,35%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 987,11 Tr | 19,52% |
Chi phí hoạt động | 430,30 Tr | 21,53% |
Thu nhập ròng | 36,39 Tr | 40,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,69 | 17,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,56 Tr | 8,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 342,44 Tr | 20,40% |
Tổng tài sản | 2,05 T | 14,10% |
Tổng nợ | 1,41 T | 24,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 641,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 459,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,39 Tr | 40,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,65 Tr | 17,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,48 Tr | 6,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,26 Tr | 5,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,35 Tr | 103,08% |
Dòng tiền tự do | 49,55 Tr | 106,83% |
Giới thiệu
NRW Holdings is a construction and mining contractor with its headquarters in Perth, Western Australia. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.900