Trang chủNWL • ASX
add
Netwealth Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,66 $
Mức chênh lệch một ngày
20,99 $ - 23,58 $
Phạm vi một năm
19,81 $ - 38,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,21 T AUD
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
91,83
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,17 Tr | 23,78% |
Chi phí hoạt động | 16,53 Tr | 37,21% |
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | -103,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,13 | -103,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,29 Tr | 16,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 76,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,43 Tr | 29,22% |
Tổng tài sản | 306,45 Tr | 34,19% |
Tổng nợ | 156,90 Tr | 216,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 37,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 38,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 72,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | -103,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,61 Tr | 28,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 Tr | 54,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,81 Tr | -97,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,32 Tr | -27,85% |
Dòng tiền tự do | 29,29 Tr | 19,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
791