Trang chủNWRN • SWX
add
Newron Pharmaceuticals SpA
Giá đóng cửa hôm trước
15,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
14,72 CHF - 15,30 CHF
Phạm vi một năm
5,20 CHF - 31,85 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
316,60 Tr CHF
Số lượng trung bình
107,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,61 Tr | -84,94% |
Chi phí hoạt động | 6,64 Tr | -6,07% |
Thu nhập ròng | -6,58 Tr | -151,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -182,15 | -444,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,02 Tr | -117,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,88 Tr | 193,87% |
Tổng tài sản | 40,06 Tr | -37,32% |
Tổng nợ | 51,19 Tr | -18,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -27,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,58 Tr | -151,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -502,00 N | 88,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,50 N | -109,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,67 Tr | -299,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,23 Tr | -1.399,17% |
Dòng tiền tự do | -2,50 Tr | -125,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
27