Trang chủNWX • CVE
add
Newport Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,42 Tr CAD
Số lượng trung bình
116,18 N
Tỷ số P/E
44,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 353,48 N | -43,70% |
Thu nhập ròng | -7,47 N | 92,50% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -353,25 N | 46,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 229,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 Tr | 27,22% |
Tổng tài sản | 3,48 Tr | 12,25% |
Tổng nợ | 57,48 N | -29,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,47 N | 92,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 314,24 N | -37,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,00 N | -0,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 297,24 N | -38,54% |
Dòng tiền tự do | 115,50 N | -40,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web