Trang chủNXD • ASX
add
Nexted Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
83,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,83 Tr | -2,00% |
Chi phí hoạt động | 11,05 Tr | -11,12% |
Thu nhập ròng | -330,50 N | 92,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,45 | 91,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,61 Tr | 77,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,96 Tr | 16,18% |
Tổng tài sản | 105,77 Tr | -12,32% |
Tổng nợ | 85,76 Tr | -9,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -330,50 N | 92,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,51 Tr | 214,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,50 N | 74,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,87 Tr | -0,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,47 Tr | 47,63% |
Dòng tiền tự do | 3,36 Tr | 31,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
4