Trang chủNXGLW • NASDAQ
add
NEXGEL, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,041 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 Tr USD
Số lượng trung bình
11,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,80 Tr | -8,06% |
Chi phí hoạt động | 2,03 Tr | 25,49% |
Thu nhập ròng | -970,00 N | -14,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,69 | -24,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | -54,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | -50,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 317,00 N | -82,46% |
Tổng tài sản | 10,46 Tr | -4,75% |
Tổng nợ | 5,57 Tr | 13,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -970,00 N | -14,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 281,00 N | 132,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,00 N | 36,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 Tr | -162,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -800,00 N | -206,95% |
Dòng tiền tự do | -624,00 N | -1.915,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19