Trang chủNXL • NASDAQ
add
Nexalin Technology Inc
0,35 $
Sau giờ giao dịch:(5,14%)+0,018
0,37 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 2,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,24 Tr USD
Số lượng trung bình
237,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 171,90 N | 532,46% |
Chi phí hoạt động | 2,56 Tr | -11,43% |
Thu nhập ròng | -2,38 Tr | 16,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,38 N | 86,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | 53,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,41 Tr | 16,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,72 Tr | 6,99% |
Tổng tài sản | 4,64 Tr | 9,77% |
Tổng nợ | 887,33 N | 62,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -123,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -141,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,38 Tr | 16,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,15 Tr | -1,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 689,18 N | -57,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 523,55 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,71 N | -86,88% |
Dòng tiền tự do | -285,74 N | -61,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8