Trang chủOB1 • ASX
add
Orbminco Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,73 Tr AUD
Số lượng trung bình
452,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | -54,88% |
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | 55,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -297,08 N | 7,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,87 N | -70,07% |
Tổng tài sản | 5,01 Tr | 29,81% |
Tổng nợ | 1,51 Tr | 1.063,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 292,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -95,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | 55,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -348,79 N | -5,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,12 N | 116,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,79 N | -100,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -256,46 N | -470,12% |
Dòng tiền tự do | -1,39 N | -100,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web