Trang chủOBAMS • IST
add
Oba Makarnacilik Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,41 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,39 ₺ - 8,75 ₺
Phạm vi một năm
6,39 ₺ - 14,61 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
24,42 T TRY
Số lượng trung bình
61,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,34 T | -2,90% |
Chi phí hoạt động | 627,88 Tr | 47,37% |
Thu nhập ròng | -894,74 Tr | -285,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,12 | -291,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -361,03 Tr | -125,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,75 T | 9,64% |
Tổng tài sản | 12,65 T | -19,00% |
Tổng nợ | 1,67 T | -45,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -894,74 Tr | -285,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 748,65 Tr | -35,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 531,09 Tr | 2.555,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 485,55 Tr | 226,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 155,83 Tr | -73,99% |
Dòng tiền tự do | -231,94 Tr | -164,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
811