Trang chủOBAT • IDX
add
Brigit Biofarmaka Teknologi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
338,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
336,00 Rp - 342,00 Rp
Phạm vi một năm
320,00 Rp - 710,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
228,61 T IDR
Số lượng trung bình
501,78 N
Tỷ số P/E
6,97
Tỷ lệ cổ tức
6,66%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,18 T | 10,03% |
Chi phí hoạt động | 8,67 T | 43,00% |
Thu nhập ròng | 2,38 T | -69,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,22 | -72,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,71 T | -10,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,82 T | — |
Tổng tài sản | 137,21 T | — |
Tổng nợ | 22,53 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,38 T | -69,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,24 T | -1.158,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,52 T | -281,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,46 T | 63,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,31 T | -1.396,20% |
Dòng tiền tự do | -8,50 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
17