Trang chủOBL • ASX
add
Omni Bridgeway Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,59 $
Mức chênh lệch một ngày
1,56 $ - 1,60 $
Phạm vi một năm
1,20 $ - 1,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
455,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
191,33 N
Tỷ số P/E
0,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,06 Tr | 172,53% |
Chi phí hoạt động | 18,74 Tr | 7,96% |
Thu nhập ròng | 41,96 Tr | 357,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,11 | 194,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,15 Tr | 1.763,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,26 Tr | -9,58% |
Tổng tài sản | 1,26 T | -11,12% |
Tổng nợ | 334,03 Tr | -40,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 924,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 289,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,96 Tr | 357,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,56 Tr | -64,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,09 Tr | -142,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 674,00 N | -81,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,49 Tr | -90,20% |
Dòng tiền tự do | 37,93 Tr | 731,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
167