Trang chủOCI • CVE
add
Orecap Invest Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,08 Tr CAD
Số lượng trung bình
186,57 N
Tỷ số P/E
63,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 448,38 N | — |
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -447,06 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,31 Tr | 31,36% |
Tổng tài sản | 20,06 Tr | 19,91% |
Tổng nợ | 869,46 N | -77,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -354,25 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -501,20 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -855,45 N | — |
Dòng tiền tự do | -144,03 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web