Trang chủOCK • KLSE
add
OCK Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,36 RM - 0,37 RM
Phạm vi một năm
0,35 RM - 0,51 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
390,93 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,39 Tr
Tỷ số P/E
16,39
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,62 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 17,84 Tr | — |
Thu nhập ròng | 10,06 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 6,00 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,28 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,11 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,99 T | — |
Tổng nợ | 1,29 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 699,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,06 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,30 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,02 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 134,37 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,55 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -36,79 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
3.684