Trang chủOD6 • ASX
add
OD6 Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,26 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 578,08 N | -59,00% |
Thu nhập ròng | -445,80 N | 59,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -569,50 N | -36,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,04 Tr | 17,04% |
Tổng tài sản | 11,30 Tr | 53,14% |
Tổng nợ | 1,12 Tr | 300,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -445,80 N | 59,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -335,78 N | 3,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -457,22 N | -579,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,27 Tr | 3.720,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 477,88 N | 265,18% |
Dòng tiền tự do | -577,05 N | -643,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web