Trang chủODA • ASX
add
Orcoda Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,052 $
Mức chênh lệch một ngày
0,052 $ - 0,052 $
Phạm vi một năm
0,047 $ - 0,091 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
82,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 Tr | 1,60% |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | -8,84% |
Thu nhập ròng | -282,96 N | 62,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,92 | 63,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,26 N | 142,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,62 Tr | -15,32% |
Tổng tài sản | 21,74 Tr | -4,34% |
Tổng nợ | 5,86 Tr | -9,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -282,96 N | 62,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 361,82 N | 801,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,83 N | -71,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -328,89 N | 12,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,76 N | 114,28% |
Dòng tiền tự do | 147,74 N | 763,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
10