Trang chủODAS • IST
add
ODAS Elektrik Uretim Sanayi Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
5,85 ₺
Mức chênh lệch một ngày
5,78 ₺ - 6,13 ₺
Phạm vi một năm
4,50 ₺ - 6,71 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,57 T TRY
Số lượng trung bình
78,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,35 T | -24,45% |
Chi phí hoạt động | 855,66 Tr | 3.310,65% |
Thu nhập ròng | 722,14 Tr | 545,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,79 | 689,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,86 Tr | -85,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -48,76% |
Tổng tài sản | 41,40 T | -7,41% |
Tổng nợ | 5,43 T | -44,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 722,14 Tr | 545,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 T | 53,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,42 T | -68,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 833,65 Tr | 605,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,45 Tr | 37,33% |
Dòng tiền tự do | -187,18 Tr | -103,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1.251