Trang chủODC • NYSE
add
Oil-Dri Corporation of America
67,57 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
67,57 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:31 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
65,89 $
Mức chênh lệch một ngày
65,00 $ - 68,23 $
Phạm vi một năm
41,37 $ - 70,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
978,41 Tr USD
Số lượng trung bình
70,89 N
Tỷ số P/E
19,75
Tỷ lệ cổ tức
1,21%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,74 Tr | 0,70% |
Chi phí hoạt động | 16,61 Tr | -2,10% |
Thu nhập ròng | 12,57 Tr | -2,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,68 | -3,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,43 Tr | -6,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,93 Tr | 107,77% |
Tổng tài sản | 388,13 Tr | 9,72% |
Tổng nợ | 115,68 Tr | -1,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 272,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,57 Tr | -2,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,09 Tr | -15,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,75 Tr | -12,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,84 Tr | -7,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,55 Tr | -49,92% |
Dòng tiền tự do | 8,40 Tr | -43,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
928