Trang chủODINE • IST
add
Odine Solutins Teknolji Ticrt ve Snyi AS
Giá đóng cửa hôm trước
884,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
858,00 ₺ - 895,00 ₺
Phạm vi một năm
69,00 ₺ - 895,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
97,74 T TRY
Số lượng trung bình
921,20 N
Tỷ số P/E
6.010,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 991,91 Tr | 42,73% |
Chi phí hoạt động | 159,10 Tr | 94,29% |
Thu nhập ròng | 44,19 Tr | -88,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,46 | -91,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,65 Tr | -94,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 636,94 Tr | -37,68% |
Tổng tài sản | 3,31 T | 22,92% |
Tổng nợ | 1,10 T | 38,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 45,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,19 Tr | -88,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,18 Tr | -238,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,02 Tr | 68,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,34 Tr | -81,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -160,08 Tr | -51,96% |
Dòng tiền tự do | -154,44 Tr | 31,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
265